Skip to content

Gentraco Corporation

Narrow screen resolution Wide screen resolution Increase font size Decrease font size Default font size
  • english
Trang chủ arrow Tin tức arrow Dự báo cung / cầu gạo thế giới vụ 2010/11

Web Mail








   

Tự Hào Gentraco

gaoviet
baner dai khanh
thuysan
Banner_ankhanh
banner_viet rice
 
Thứ ba, 07/02/2012 - 10 giờ 33 phút, chiều.
Dự báo cung / cầu gạo thế giới vụ 2010/11

Đơn vị tính: Triệu tấn
Nguồn: Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA)

 
 
Dự trữ ban đầu
sản lượng
Nhập khẩu
Tiêu thụ nội địa
Xuất khẩu
Dự trữ cuối vụ
 2010/11 (Dự kiến)
 
 
 
 
 
 
Thế giới
 
 
 
 
 
 
 T5
 90,32
459,74
 28,69
453,44
31,42
96,62
T6
 89,62
459,44
 28,70
452,79
31,49
96,27
Mỹ
 
 
 
 
 
 
 T5
0,96
7,62
0,70
4,33
 3,34
 1,61
T6
0,89
7,62
0,67
4,36
 3,41
 1,42
Các nước khác
 
 
 
 
 
 
 T5
 89,37
452,12
 28,00
449,11
28,08
95,02
T6
 88,73
451,82
 28,04
448,43
28,08
94,85
Các nước XK lớn
 
 
 
 
 
 
 T5
 24,36
150,85
0,85
125,80
21,90
28,36
T6
 24,36
150,85
0,85
125,80
21,90
28,36
 Ấn Độ
 15,00
 99,00
0,00
 93,50
 2,50
18,00
T6
 15,00
 99,00
0,00
 93,50
 2,50
18,00
 Pakistan
1,20
6,50
0,00
3,00
 3,60
 1,10
T6
1,20
6,50
0,00
3,00
 3,60
 1,10
 Thái Lan
6,29
 20,60
0,35
9,80
10,00
 7,44
T6
6,29
 20,60
0,35
9,80
10,00
 7,44
 Việt nam
1,87
 24,75
0,50
 19,50
 5,80
 1,82
T6
1,87
 24,75
0,50
 19,50
 5,80
 1,82
Những nước NK lớn
 
 
 
 
 
 
 T5
 14,52
 67,38
 11,81
 78,23
 0,66
14,82
T6
 14,34
 67,38
 11,81
 78,13
 0,66
14,74
 Brazil
0,99
8,40
0,65
8,65
 0,50
 0,89
T6
0,99
8,40
0,65
8,65
 0,50
 0,89
 EU-27
1,11
2,01
1,35
3,15
 0,14
 1,18
T6
1,11
2,01
1,35
3,15
 0,14
 1,18
 Indonesia
7,99
 40,00
0,25
 39,50
 0,00
 8,74
T6
7,99
 40,00
0,25
 39,50
 0,00
 8,74
 Nigeria
0,47
3,60
1,90
5,50
 0,00
 0,47
T6
0,47
3,60
1,90
5,50
 0,00
 0,47
 Philippines
3,04
 10,80
2,50
 13,80
 0,00
 2,54
T6
2,86
 10,80
2,50
 13,70
 0,00
 2,46
 Một số nước Trung Đông
0,87
2,13
3,85
5,90
 0,02
 0,93
T6
0,87
2,13
3,85
5,90
 0,02
 0,93
Một số nước khác
 
 
 
 
 
 
 Myanmar
0,04
 11,00
0,00
 10,10
 0,70
 0,24
T6
0,04
 11,00
0,00
 10,10
 0,70
 0,24
 Trung Mỹ/Caribê
0,30
1,56
1,50
3,09
 0,00
 0,27
T6
0,30
1,56
1,50
3,09
 0,00
 0,27
 Trung Quốc
 40,85
137,50
0,33
135,50
 0,90
42,28
T6
 40,85
137,50
0,33
135,50
 0,90
42,28
 Các nước khác
0,49
4,20
0,04
4,00
 0,40
 0,33
T6
0,49
4,20
0,04
4,00
 0,40
 0,33
 Nhật Bản
2,73
7,85
0,70
8,13
 0,20
 2,95
T6
2,73
7,85
0,70
8,13
 0,20
 2,95
 Mexico
0,17
0,16
0,65
0,82
 0,01
 0,16
T6
0,17
0,16
0,65
0,82
 0,01
 0,16
 Hàn Quốc
1,46
4,60
0,33
4,74
 0,01
 1,64
T6
1,46
4,60
0,33
4,74
 0,01
 1,64
T5: Dự báo tháng 5
T6: Dự báo tháng 6
(Vinanet)
 
< Trước   Tiếp >

Sản phẩm nổi bật

Nếp
Nếp
$ 0.00
Thêm vào Giỏ

Gạo thơm hương nhài
Gạo thơm hương nhài
$ 0.00
Thêm vào Giỏ

Gạo thơm
Gạo thơm
$ 0.00
Thêm vào Giỏ

Gạo trắng
Gạo trắng
$ 0.00
Thêm vào Giỏ

Khách truy cập


Hôm nay859
Hôm qua909
Trong tuần1768
Trong tháng5367
Tổng cộng591949
Chúng ta có 21 khách trực tuyến